顛峯狀態

điên phong trạng thái

Hán Việt: điên phong trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (phong) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顛峰狀態 iānfēng zhuàngtài n. in peak condition