顛撲不碎 diān pū bù suì · điên phác bất toái Hán Việt: điên phác bất toái · Pinyin: diān pū bù suì Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 撲 (phác) + 不 (bất) + 碎 (toái)Pinyindiān pū bù suìHán Việtđiên phác bất toáiCấu tạo顛 + 撲 + 不 + 碎 · điên + phác + bất + toái nghĩa thành phần: điên + phác + bất + toái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻理論真確,不能改易。也作「顛簸不破」、「顛撲不破」。