顛衣到裳 diān yī dào shang · điên y đáo thường Hán Việt: điên y đáo thường · Pinyin: diān yī dào shang Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 衣 (y) + 到 (đáo) + 裳 (thường)Pinyindiān yī dào shangHán Việtđiên y đáo thườngCấu tạo顛 + 衣 + 到 + 裳 · điên + y + đáo + thường nghĩa thành phần: điên + y + đáo + thường