顛越不恭

diān yuè bù gōng điên việt bất cung

Hán Việt: điên việt bất cung · Pinyin: diān yuè bù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (việt) + (bất) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢失禮法,不服從命令。《書經.盤庚中》:「乃有不吉不迪,顛越不恭。」《史記.卷六六.伍子胥傳》:「且盤庚之誥曰:『有顛越不恭,劓殄滅之,俾無遣育,無使易種于茲邑。』此商之所以興。」