顛連無告 diān lián wú gào · điên liên vô cáo Hán Việt: điên liên vô cáo · Pinyin: diān lián wú gào Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 連 (liên) + 無 (vô) + 告 (cáo)Pinyindiān lián wú gàoHán Việtđiên liên vô cáoCấu tạo顛 + 連 + 無 + 告 · điên + liên + vô + cáo nghĩa thành phần: điên + liên + vô + cáo