顛連窮困 diān lián qióng kùn · điên liên cùng khốn Hán Việt: điên liên cùng khốn · Pinyin: diān lián qióng kùn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 連 (liên) + 窮 (cùng) + 困 (khốn)Pinyindiān lián qióng kùnHán Việtđiên liên cùng khốnCấu tạo顛 + 連 + 窮 + 困 · điên + liên + cùng + khốn nghĩa thành phần: điên + liên + cùng + khốn