顛頭播腦 diān tóu bō nǎo · điên đầu bá não Hán Việt: điên đầu bá não · Pinyin: diān tóu bō nǎo Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 頭 (đầu) + 播 (bá) + 腦 (não)Pinyindiān tóu bō nǎoHán Việtđiên đầu bá nãoCấu tạo顛 + 頭 + 播 + 腦 · điên + đầu + bá + não nghĩa thành phần: điên + đầu + bá + não