類假種皮 loại giả chủng bì Hán Việt: loại giả chủng bì Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 假 (giả) + 種 (chủng) + 皮 (bì)Hán Việtloại giả chủng bìCấu tạo類 + 假 + 種 + 皮 · loại + giả + chủng + bì nghĩa thành phần: loại + giả + chủng + bì