類冥行星 lèi míng xíng xīng · loại minh hành tinh Hán Việt: loại minh hành tinh · Pinyin: lèi míng xíng xīng Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 冥 (minh) + 行 (hành) + 星 (tinh)Pinyinlèi míng xíng xīngHán Việtloại minh hành tinhCấu tạo類 + 冥 + 行 + 星 · loại + minh + hành + tinh nghĩa thành phần: loại + minh + hành + tinh