類分泌素 loại phân bí tố Hán Việt: loại phân bí tố Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 素 (tố)Hán Việtloại phân bí tốCấu tạo類 + 分 + 泌 + 素 · loại + phân + bí + tố nghĩa thành phần: loại + phân + bí + tố