類型檢查 lèi xíng jiǎn chá · loại hình kiểm tra Hán Việt: loại hình kiểm tra · Pinyin: lèi xíng jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinlèi xíng jiǎn cháHán Việtloại hình kiểm traCấu tạo類 + 型 + 檢 + 查 · loại + hình + kiểm + tra nghĩa thành phần: loại + hình + kiểm + tra