類天皰瘡 loại thiên pháo sang Hán Việt: loại thiên pháo sang Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 天 (thiên) + 皰 (pháo) + 瘡 (sang)Hán Việtloại thiên pháo sangCấu tạo類 + 天 + 皰 + 瘡 · loại + thiên + pháo + sang nghĩa thành phần: loại + thiên + pháo + sang