類是而非 lèi shì ér fēi · loại thị nhi phi Hán Việt: loại thị nhi phi · Pinyin: lèi shì ér fēi Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 是 (thị) + 而 (nhi) + 非 (phi)Pinyinlèi shì ér fēiHán Việtloại thị nhi phiCấu tạo類 + 是 + 而 + 非 · loại + thị + nhi + phi nghĩa thành phần: loại + thị + nhi + phi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「似是而非」。見「似是而非」條。