類智 loại trí Hán Việt: loại trí Tổng quan (術語)觀欲界四諦之智,名為法智,觀上二界四諦之智,名為類智,以是為彼之同類故也。☸ Cấu tạo: 类 (loại) + 智 (trí)Hán Việtloại tríCấu tạo类 + 智 · loại + trí nghĩa thành phần: loại + trí Nghĩa ViệtCihui (術語)觀欲界四諦之智,名為法智,觀上二界四諦之智,名為類智,以是為彼之同類故也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa智𫖮 · 智中 · 智人 · 智作 · 智依 · 智儼 · 智光 · 智刃