類木行星

lèi mù xíng xīng loại mộc hành tinh

Hán Việt: loại mộc hành tinh · Pinyin: lèi mù xíng xīng

Tổng quan

hành tinh nhóm Mộc Tinh

Cấu tạo: (loại) + (mộc) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành tinh nhóm Mộc Tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽系八顆行星當中,木星、土星、天王星、海王星之合稱。這些行星距離太陽遠,體積與質量大,主要為氣體和冰體組成,密度小,衛星個數多,且具有行星環。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行星的一类,物理性质和天体特点跟木星相似,体积大,密度小,自转快,卫星多。包括木星、土星、天王星和海王星。

Eng

  • CC-CEDICT Jovian planet
  • Cihui Jovian planet