類比推理 lèi bǐ tuī lǐ · loại bỉ thôi lí Hán Việt: loại bỉ thôi lí · Pinyin: lèi bǐ tuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 推 (thôi) + 理 (lí)Pinyinlèi bǐ tuī lǐHán Việtloại bỉ thôi líCấu tạo類 + 比 + 推 + 理 · loại + bỉ + thôi + lí nghĩa thành phần: loại + bỉ + thôi + lí Nghĩa EngCihui 類比推理 èibǐ tuīlǐ n. analog inference