類比資料 loại bỉ tư liêu Hán Việt: loại bỉ tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtloại bỉ tư liêuCấu tạo類 + 比 + 資 + 料 · loại + bỉ + tư + liêu nghĩa thành phần: loại + bỉ + tư + liêu Nghĩa EngCihui 類比資料 èibǐ zīliào n. analog data