類比輸出 loại bỉ thâu xuất Hán Việt: loại bỉ thâu xuất Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Hán Việtloại bỉ thâu xuấtCấu tạo類 + 比 + 輸 + 出 · loại + bỉ + thâu + xuất nghĩa thành phần: loại + bỉ + thâu + xuất Nghĩa EngCihui 類比輸出 èibǐ shūchū n. analog output