類牙關緊閉 loại nha quan khẩn bế Hán Việt: loại nha quan khẩn bế Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 牙 (nha) + 關 (quan) + 緊 (khẩn) + 閉 (bế)Hán Việtloại nha quan khẩn bếCấu tạo類 + 牙 + 關 + 緊 + 閉 · loại + nha + quan + khẩn + bế nghĩa thành phần: loại + nha + quan + khẩn + bế