類結核的 loại kết hạch đích Hán Việt: loại kết hạch đích Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 的 (đích)Hán Việtloại kết hạch đíchCấu tạo類 + 結 + 核 + 的 · loại + kết + hạch + đích nghĩa thành phần: loại + kết + hạch + đích