類義字的 loại nghĩa tự đích Hán Việt: loại nghĩa tự đích Tổng quan đồng nghĩa (với) Cấu tạo: 類 (loại) + 義 (nghĩa) + 字 (tự) + 的 (đích)Hán Việtloại nghĩa tự đíchCấu tạo類 + 義 + 字 + 的 · loại + nghĩa + tự + đích nghĩa thành phần: loại + nghĩa + tự + đích Nghĩa ViệtCihui đồng nghĩa (với)