類質二象 loại chất nhị tượng Hán Việt: loại chất nhị tượng Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 質 (chất) + 二 (nhị) + 象 (tượng)Hán Việtloại chất nhị tượngCấu tạo類 + 質 + 二 + 象 · loại + chất + nhị + tượng nghĩa thành phần: loại + chất + nhị + tượng