類陽離子 loại dương li tử Hán Việt: loại dương li tử Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 陽 (dương) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtloại dương li tửCấu tạo類 + 陽 + 離 + 子 · loại + dương + li + tử nghĩa thành phần: loại + dương + li + tử