顧不過來
cố bất quá lai
Hán Việt: cố bất quá lai
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能完全顧及。如:「這麼大的超市,她一個人顧不過來,只好請人幫忙。」
Eng
- Cihui 顧不過來 ùbuguòlai r.v. be unable to take care of; have to disregard
Hán Việt: cố bất quá lai