顧全體統 cố toàn thể thống Hán Việt: cố toàn thể thống Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 全 (toàn) + 體 (thể) + 統 (thống)Hán Việtcố toàn thể thốngCấu tạo顧 + 全 + 體 + 統 · cố + toàn + thể + thống nghĩa thành phần: cố + toàn + thể + thống Nghĩa EngCihui 顧全體統 ùquán tǐtǒng v.o. be discreet