顧前不顧後

gù qián bù gù hòu cố tiền bất cố hậu

Hán Việt: cố tiền bất cố hậu · Pinyin: gù qián bù gù hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tiền) + (bất) + (cố) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慮事不周,只顧眼前,不顧將來。《紅樓夢》第三一回:「明兒你自己當家立事,難道也是這麼顧前不顧後的!」也作「顧頭不顧尾」。

Eng

  • Cihui 顧前不顧後 ùqián bù gùhòu f.e. act rashly; drive ahead without considering the consequences