顧命大臣 gù mìng dà chén · cố mệnh đại thần Hán Việt: cố mệnh đại thần · Pinyin: gù mìng dà chén Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 命 (mệnh) + 大 (đại) + 臣 (thần)Pinyingù mìng dà chénHán Việtcố mệnh đại thầnCấu tạo顧 + 命 + 大 + 臣 · cố + mệnh + đại + thần nghĩa thành phần: cố + mệnh + đại + thần