顧客盈門

gù kè yíng méncố khách doanh môn

Hán Việt: cố khách doanh môn · Pinyin: gù kè yíng mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

盈:满。形容来买东西的人很多。

Cấu tạo: 顧 (cố) + 客 (khách) + 盈 (doanh) + 門 (môn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顧客至上 · 顧客關係 · 顧客服務 · 顧客滿意 · 顾客服务部 · 顧客保護機製