顧客盈門 gù kè yíng mén · cố khách doanh môn Hán Việt: cố khách doanh môn · Pinyin: gù kè yíng mén Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 客 (khách) + 盈 (doanh) + 門 (môn)Pinyingù kè yíng ménHán Việtcố khách doanh mônCấu tạo顧 + 客 + 盈 + 門 · cố + khách + doanh + môn nghĩa thành phần: cố + khách + doanh + môn