顧己心重 cố kỉ tâm trọng Hán Việt: cố kỉ tâm trọng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 己 (kỉ) + 心 (tâm) + 重 (trọng)Hán Việtcố kỉ tâm trọngCấu tạo顧 + 己 + 心 + 重 · cố + kỉ + tâm + trọng nghĩa thành phần: cố + kỉ + tâm + trọng Nghĩa EngCihui 顧己心重 ùjǐxīnzhòng f.e. be engrossed in one's own interests; be selfish