顧影慚形 gù yǐng cán xíng · cố ảnh tàm hình Hán Việt: cố ảnh tàm hình · Pinyin: gù yǐng cán xíng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 影 (ảnh) + 慚 (tàm) + 形 (hình)Pinyingù yǐng cán xíngHán Việtcố ảnh tàm hìnhCấu tạo顧 + 影 + 慚 + 形 · cố + ảnh + tàm + hình nghĩa thành phần: cố + ảnh + tàm + hình