顧彼忌此

gù bǐ jì cǐ cố bỉ kị thử

Hán Việt: cố bỉ kị thử · Pinyin: gù bǐ jì cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bỉ) + (kị) + (thử)