顧得過來

cố đắc quá lai

Hán Việt: cố đắc quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đắc) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能完全顧到。如:「店裡的事不多,我一個人可以顧得過來。」

Eng

  • Cihui 顧得過來 ùdeguòlai r.v. be able to take care of