顧景慚形 gù yǐng cán xíng · cố cảnh tàm hình Hán Việt: cố cảnh tàm hình · Pinyin: gù yǐng cán xíng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 景 (cảnh) + 慚 (tàm) + 形 (hình)Pinyingù yǐng cán xíngHán Việtcố cảnh tàm hìnhCấu tạo顧 + 景 + 慚 + 形 · cố + cảnh + tàm + hình nghĩa thành phần: cố + cảnh + tàm + hình