顧景興懷 gù jǐng xīng huái · cố cảnh hưng hoài Hán Việt: cố cảnh hưng hoài · Pinyin: gù jǐng xīng huái Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 景 (cảnh) + 興 (hưng) + 懷 (hoài)Pinyingù jǐng xīng huáiHán Việtcố cảnh hưng hoàiCấu tạo顧 + 景 + 興 + 懷 · cố + cảnh + hưng + hoài nghĩa thành phần: cố + cảnh + hưng + hoài