顧盼生姿

gù pàn shēng zī cố phán sanh tư

Hán Việt: cố phán sanh tư · Pinyin: gù pàn shēng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (phán) + (sanh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左右環顧,目光炯炯動人。《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之一》:「凌厲中原,顧盼生姿。」晉.干寶《搜神記》卷一八:「華見其總角風流,潔白如玉;舉動容止,顧盼生姿。雅重之。」也作「顧盼生輝」。

Eng

  • Cihui 顧盼生姿 ùpànshēngzī f.e. look around seductively