顧盼神飛

gù pàn shén fēi cố phán thần phi

Hán Việt: cố phán thần phi · Pinyin: gù pàn shén fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (phán) + (thần) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顧盼左右,神采飛揚。《紅樓夢》第三回:「俊眼修眉,顧盼神飛,文彩精華,見之忘俗。」

Eng

  • Cihui 顧盼神飛 ùpànshénfēi f.e. a look of quick intelligence and soft refinement