顧盼自得 gù pàn zì dé · cố phán tự đắc Hán Việt: cố phán tự đắc · Pinyin: gù pàn zì dé Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 盼 (phán) + 自 (tự) + 得 (đắc)Pinyingù pàn zì déHán Việtcố phán tự đắcCấu tạo顧 + 盼 + 自 + 得 · cố + phán + tự + đắc nghĩa thành phần: cố + phán + tự + đắc Nghĩa EngCihui 顧盼自得 ùpànzìdé f.e. look about complacently