顧盼自豪 gù pàn zì háo · cố phán tự hào Hán Việt: cố phán tự hào · Pinyin: gù pàn zì háo Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 盼 (phán) + 自 (tự) + 豪 (hào)Pinyingù pàn zì háoHán Việtcố phán tự hàoCấu tạo顧 + 盼 + 自 + 豪 · cố + phán + tự + hào nghĩa thành phần: cố + phán + tự + hào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 左顧右盼,自視不凡。參見「顧盼自雄」條。