顧頭不顧尾

gù tóu bù gù wěi cố đầu bất cố vĩ

Hán Việt: cố đầu bất cố vĩ · Pinyin: gù tóu bù gù wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đầu) + (bất) + (cố) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慮事不周,只顧眼前,不顧將來。《紅樓夢》第六回:「有了錢就顧頭不顧尾,沒了錢就瞎生氣,成個什麼男子漢大丈夫了?」也作「顧前不顧後」。