顧頭不顧腳 gù tóu bù gù jiǎo · cố đầu bất cố cước Hán Việt: cố đầu bất cố cước · Pinyin: gù tóu bù gù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 腳 (cước)Pinyingù tóu bù gù jiǎoHán Việtcố đầu bất cố cướcCấu tạo顧 + 頭 + 不 + 顧 + 腳 · cố + đầu + bất + cố + cước nghĩa thành phần: cố + đầu + bất + cố + cước