顧頭不顧腳

gù tóu bù gù jiǎo cố đầu bất cố cước

Hán Việt: cố đầu bất cố cước · Pinyin: gù tóu bù gù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (đầu) + (bất) + (cố) + (cước)