顫動次數 chiến động thứ sổ Hán Việt: chiến động thứ sổ Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 動 (động) + 次 (thứ) + 數 (sổ)Hán Việtchiến động thứ sổCấu tạo顫 + 動 + 次 + 數 · chiến + động + thứ + sổ nghĩa thành phần: chiến + động + thứ + sổ Nghĩa EngCihui 顫動次數 hàndòng cìshù n. <lg.> frequency