顫噪效應 chiến táo hiệu ứng Hán Việt: chiến táo hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 噪 (táo) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtchiến táo hiệu ứngCấu tạo顫 + 噪 + 效 + 應 · chiến + táo + hiệu + ứng nghĩa thành phần: chiến + táo + hiệu + ứng