顫栗

chiến lật

Hán Việt: chiến lật

Tổng quan

rùng mình; run rẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"颤栗"。 2.发抖; 哆嗦。

Cấu tạo: 颤 (chiến) + 栗 (lật)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases rùng mình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发抖 · 股栗 · 震颤

Từ trái nghĩa

镇定