顯像過多 hiển tượng quá đa Hán Việt: hiển tượng quá đa Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 像 (tượng) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việthiển tượng quá đaCấu tạo顯 + 像 + 過 + 多 · hiển + tượng + quá + đa nghĩa thành phần: hiển + tượng + quá + đa Nghĩa EngCihui overdevelop