顯影化學藥劑
hiển ảnh hóa học dược tề
Hán Việt: hiển ảnh hóa học dược tề · Pinyin: xiǎn yǐng huà xué yào jì
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 劑 (tề)
Hán Việt: hiển ảnh hóa học dược tề · Pinyin: xiǎn yǐng huà xué yào jì
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 劑 (tề)