顯影液氧化
hiển ảnh dịch dưỡng hóa
Hán Việt: hiển ảnh dịch dưỡng hóa · Pinyin: xiǎn yǐng yè yǎng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)
Hán Việt: hiển ảnh dịch dưỡng hóa · Pinyin: xiǎn yǐng yè yǎng huà
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)