顯影液池 xiǎn yǐng yè chí · hiển ảnh dịch trì Hán Việt: hiển ảnh dịch trì · Pinyin: xiǎn yǐng yè chí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 池 (trì)Pinyinxiǎn yǐng yè chíHán Việthiển ảnh dịch trìCấu tạo顯 + 影 + 液 + 池 · hiển + ảnh + dịch + trì nghĩa thành phần: hiển + ảnh + dịch + trì