顯影滾筒 xiǎn yǐng gǔn tóng · hiển ảnh cổn đồng Hán Việt: hiển ảnh cổn đồng · Pinyin: xiǎn yǐng gǔn tóng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinxiǎn yǐng gǔn tóngHán Việthiển ảnh cổn đồngCấu tạo顯 + 影 + 滾 + 筒 · hiển + ảnh + cổn + đồng nghĩa thành phần: hiển + ảnh + cổn + đồng