顯得年輕

xiǎn de nián qīng hiển đắc niên khinh

Hán Việt: hiển đắc niên khinh · Pinyin: xiǎn de nián qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (đắc) + (niên) + (khinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be well preserved