顯得蠢笨 xiǎn de chǔn bèn · hiển đắc xuẩn bổn Hán Việt: hiển đắc xuẩn bổn · Pinyin: xiǎn de chǔn bèn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 蠢 (xuẩn) + 笨 (bổn)Pinyinxiǎn de chǔn bènHán Việthiển đắc xuẩn bổnCấu tạo顯 + 得 + 蠢 + 笨 · hiển + đắc + xuẩn + bổn nghĩa thành phần: hiển + đắc + xuẩn + bổn